nghi hoặc
Học thuậtThân thiện
Một học sinh nhìn giáo viên với ánh mắt nghi hoặc khi nghe một lời giải thích khó hiểu.
Định nghĩa
- Động từ:
- Có sự ngờ vực, không tin chắc, phân vân không hiểu rõ về điều gì đó: Trạng thái tâm lý khi không đủ cơ sở để tin tưởng hoàn toàn hoặc chưa thể hiểu thấu đáo một vấn đề, dẫn đến sự do dự, phân vân.
- Nghi ngờ và cảm thấy khó hiểu: Kết hợp giữa sự nghi ngờ và cảm giác mơ hồ, không rõ ràng về chân lý hay sự thật của sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe lời giải thích ấy, anh ta vẫn còn nghi hoặc. (Sau khi nghe lời giải thích đó, anh ta vẫn còn phân vân, chưa tin hẳn.)
- Tôi nghi hoặc về tính chân thực của câu chuyện. (Tôi ngờ vực và cảm thấy khó hiểu về tính xác thực của câu chuyện.)
- Đừng nghi hoặc lòng tốt của người khác một cách vô cớ. (Đừng ngờ vực không có căn cứ vào thiện ý của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nghi nghi hoặc hoặc" (từ láy): Diễn tả trạng thái ngờ vực, do dự kéo dài, thể hiện sự phân vân rõ rệt.
- Cô ấy nghi nghi hoặc hoặc mãi mà chưa dám đưa ra quyết định cuối cùng. (Cô ấy cứ do dự, ngờ vực mãi mà chưa dám đưa ra quyết định cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghi ngờ (động từ): Hoài nghi, không tin. (Mang sắc thái mạnh hơn, thiên về sự không tin tưởng).
- Hoài nghi (động từ/danh từ): Có ý nghi ngờ, không tin. (Thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc trang trọng).
- Phân vân (động từ/tính từ): Do dự, không biết nên quyết định thế nào. (Thiên về cảm xúc lựa chọn hơn là sự ngờ vực).
Từ đồng nghĩa
- Ngờ vực: Nghi ngờ và không tin tưởng.
- Bán tín bán nghi: Vừa tin vừa ngờ, nửa tin nửa ngờ.
Từ trái nghĩa
- Tin tưởng: Có niềm tin chắc chắn.
- Xác tín: Tin một cách chắc chắn, không chút nghi ngờ.
- Tín nhiệm: Tin cậy và giao phó trách nhiệm.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Lòng đầy nghi hoặc: Trong lòng chứa đầy sự ngờ vực, khó hiểu.
- Đối mặt với tình huống phức tạp, lòng anh đầy nghi hoặc. (Đối mặt với tình huống phức tạp, trong lòng anh đầy sự ngờ vực.)
- Giải tỏa nghi hoặc: Làm tiêu tan, xóa bỏ đi sự ngờ vực.
- Cuộc nói chuyện thẳng thắn đã giúp giải tỏa mọi nghi hoặc giữa họ. (Cuộc nói chuyện thẳng thắn đã giúp xóa bỏ mọi sự ngờ vực giữa họ.)
Một học sinh nhìn giáo viên với ánh mắt nghi hoặc khi nghe một lời giải thích khó hiểu.
- Ngờ vực không hiểu ra sao.